TIME SLOT | significado en inglés - Cambridge Dictionary
TIME SLOT Significado, definición, qué es TIME SLOT: 1. a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…. Aprender más.
Thông tư 52/2023/TT-BGTVT
Bây giờ, thời gian block được cố định trong 12 giây và có một tên gọi khác (các khe thời gian – time slot). Hơn nữa, các time slot được nhóm ...
TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
TIME SLOT ý nghĩa, định nghĩa, TIME SLOT là gì: 1. a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…. Tìm hiểu thêm.
2MP 44× Super Starlight IR AEW AI PTZ Camera - Tiandy
... time recorder: máy ghi thời gian chạy điện: emergency maintenance time: thời gian bảo trì khẩn cấp: empty time slot: khe thời gian trống: engineering time: thời ...
