time slot

time slot: TIME SLOT | significado en inglés - Cambridge Dictionary. Thông tư 52/2023/TT-BGTVT. TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. 2MP 44× Super Starlight IR AEW AI PTZ Camera - Tiandy.
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
time slot

2026-06-29


TIME SLOT Significado, definición, qué es TIME SLOT: 1. a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…. Aprender más.
Bây giờ, thời gian block được cố định trong 12 giây và có một tên gọi khác (các khe thời gian – time slot). Hơn nữa, các time slot được nhóm ...
TIME SLOT ý nghĩa, định nghĩa, TIME SLOT là gì: 1. a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…. Tìm hiểu thêm.
... time recorder: máy ghi thời gian chạy điện: emergency maintenance time: thời gian bảo trì khẩn cấp: empty time slot: khe thời gian trống: engineering time: thời ...